Tải dữ liệu
Định dạng
CSV UTF-8, một dòng một quan sát: chi_tieu, ten_chi_tieu, don_vi, dia_phuong, ky, gia_tri, co, nguon (kỳ: Y2025 = năm, Q2026-3 = quý, M2026-09 = tháng; nguồn: cong_bo_34 / cong_bo_63 / tinh_lai / suy_ra). Mã cờ (cột co): p sơ bộ, e ước tính, i dự án ghép từ tỉnh cũ, b đứt chuỗi, u độ tin cậy thấp, d định nghĩa khác — xem phương pháp.
Khi dùng lại, vui lòng ghi nguồn: “Cục Thống kê, xử lý bởi Vietnam in Data (vietnamindata.com)”. Dữ liệu tạo lúc 07:47:44 27/10/2026.
Tải hàng loạt (mọi chỉ tiêu một tệp, Parquet) chưa có ở giai đoạn này.
Dân số (19)
| Dân số tại thời điểm Tổng điều tra (1/4/2019) | người | 2019–2019 | CSV |
| Dân số trung bình | người | 1995–2025 | CSV |
| Diện tích | km2 | 2011–2025 | CSV |
| Mật độ dân số | người/km2 | 2011–2025 | CSV |
| Số cuộc kết hôn | cuộc | 2018–2025 | CSV |
| Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử | trường hợp | 2018–2025 | CSV |
| Số vụ ly hôn đã xét xử | vụ | 2013–2025 | CSV |
| Tổng tỷ suất sinh | con/phụ nữ | 2005–2025 | CSV |
| Tuổi kết hôn trung bình lần đầu | tuổi | 2010–2025 | CSV |
| Tỷ lệ tăng dân số | % | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số | ‰ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi được đăng ký khai sinh | % | 2019–2025 | CSV |
| Tỷ số giới tính của dân số | nam/100 nữ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ số giới tính khi sinh | bé trai/100 bé gái | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ suất chết thô | ‰ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ suất di cư thuần | ‰ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ suất nhập cư | ‰ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ suất sinh thô | ‰ | 2005–2025 | CSV |
| Tỷ suất xuất cư | ‰ | 2005–2025 | CSV |
Đầu tư, FDI, xây dựng (17)
Công nghiệp (6)
Văn hóa, thông tin (3)
| Số sách trong thư viện do địa phương quản lý | bản | 2004–2017 | CSV |
| Số thư viện do địa phương quản lý | đơn vị | 2004–2017 | CSV |
| Số tòa soạn báo, tạp chí | đơn vị | 2005–2025 | CSV |
Kinh tế tổng hợp (GRDP) (11)
| Chỉ số phát triển GRDP cộng dồn từ đầu năm (cùng kỳ năm trước = 100) | % | 6/2024–9/2026 | CSV |
| Chỉ số phát triển GRDP theo giá so sánh 2010 (năm trước = 100) | % | 2018–2025 | CSV |
| Chỉ số phát triển GRDP theo quý (cùng kỳ năm trước = 100) | % | 3/2023–9/2026 | CSV |
| GRDP theo giá hiện hành, cộng dồn từ đầu năm | tỷ đồng | 6/2024–9/2026 | CSV |
| GRDP theo giá so sánh 2010 | tỷ đồng | 1997–2025 | CSV |
| GRDP theo giá so sánh 2010, cộng dồn từ đầu năm | tỷ đồng | 6/2024–9/2025 | CSV |
| GRDP theo giá so sánh 2020 | tỷ đồng | 3/2026–3/2026 | CSV |
| GRDP theo giá so sánh 2020, cộng dồn từ đầu năm | tỷ đồng | 6/2026–9/2026 | CSV |
| Năng suất lao động | triệu đồng/lao động | 2018–2025 | CSV |
| Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) bình quân đầu người | triệu đồng/người | 2018–2025 | CSV |
| Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) theo giá hiện hành | tỷ đồng | 1997–9/2026 | CSV |
Bảo hiểm, an sinh xã hội (3)
| Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm thất nghiệp | % | 2015–2025 | CSV |
| Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm xã hội | % | 2015–2025 | CSV |
| Tỷ lệ người tham gia bảo hiểm y tế | % | 2015–2025 | CSV |
Trật tự an toàn xã hội, tư pháp (27)
Môi trường, thiên tai (13)
Thu nhập, mức sống (21)
Y tế (20)
Giáo dục (21)
Lao động, việc làm (7)
| Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên | người | 2005–2025 | CSV |
| Số lao động có việc làm trong nền kinh tế | người | 2018–2025 | CSV |
| Thu nhập bình quân một lao động đang làm việc | nghìn đồng/tháng | 2018–2025 | CSV |
| Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức | % | 2018–2025 | CSV |
| Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo | % | 2008–2025 | CSV |
| Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động | % | 2010–2025 | CSV |
| Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động | % | 2010–2025 | CSV |
Doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở cá thể (18)
Nông, lâm nghiệp và thủy sản (51)
Thương mại, du lịch, giá cả (9)
| Chỉ số giá tiêu dùng bình quân từ đầu năm so với cùng kỳ năm trước | % | 2/2018–9/2026 | CSV |
| Chỉ số giá tiêu dùng so với cùng kỳ năm trước | % | 1/2016–9/2026 | CSV |
| Chỉ số giá tiêu dùng so với tháng 12 năm trước | % | 1/2016–9/2026 | CSV |
| Chỉ số giá tiêu dùng so với tháng trước | % | 1/2016–9/2026 | CSV |
| Doanh thu du lịch lữ hành theo giá hiện hành | tỷ đồng | 2010–2025 | CSV |
| Số lượng chợ hằng năm | chợ | 2020–2025 | CSV |
| Số lượng siêu thị hàng năm | siêu thị | 2005–2025 | CSV |
| Số lượng trung tâm thương mại hàng năm | trung tâm thương mại | 2008–2025 | CSV |
| Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành | tỷ đồng | 1995–2025 | CSV |
Vận tải, bưu chính viễn thông (16)
| Chỉ số chính quyền số (DTI) | điểm (0–1) | 2024–2024 | CSV |
| Chỉ số chuyển đổi số cấp tỉnh (DTI) | điểm (0–1) | 2024–2024 | CSV |
| Chỉ số kinh tế số (DTI) | điểm (0–1) | 2024–2024 | CSV |
| Chỉ số xã hội số (DTI) | điểm (0–1) | 2024–2024 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa luân chuyển | triệu tấn.km | 2000–2025 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa luân chuyển bằng đường bộ | triệu tấn.km | 2000–2025 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa luân chuyển bằng đường thủy | triệu tấn.km | 2000–2025 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển | tấn | 2000–2025 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường bộ | tấn | 2000–2025 | CSV |
| Khối lượng hàng hóa vận chuyển bằng đường thủy | tấn | 2000–2025 | CSV |
| Số lượt hành khách luân chuyển | triệu lượt người.km | 2000–2025 | CSV |
| Số lượt hành khách luân chuyển bằng đường bộ | triệu lượt người.km | 2000–2025 | CSV |
| Số lượt hành khách vận chuyển | triệu lượt người | 2000–2025 | CSV |
| Số lượt hành khách vận chuyển bằng đường bộ | triệu lượt người | 2000–2025 | CSV |
| Tổng phương tiện (ô tô và mô tô) | phương tiện | 2025–2025 | CSV |
| Tổng số km đường bộ — Hệ số an toàn giao thông đường bộ so với 01 km đường | km | 2025–2025 | CSV |