Xếp hạng số trang trại 33 tỉnh, thành phố 2025
Lâm Đồng cao nhất với 3.607 trang trại, gấp 3.607 lần Điện Biên (1,00). Cả nước: 28.587; riêng Lâm Đồng chiếm 12,6%.
trang trại · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
Kỳ 2025 có số cho 33/34 tỉnh, thành; chưa có số: Cao Bằng (nguồn không công bố hoặc số bị loại khi kiểm tra chất lượng — xem phương pháp).
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | 3.607 | ▲ 2 | |
| 2 | Đắk Lắk | 2.685 | ▲ 3 | |
| 3 | Đồng Nai | 2.626 | ▼ 2 | |
| 4 | Hà Nội | 1.824 | ▼ 2 | |
| 5 | An Giang | 1.545 | ▼ 1 | |
| 6 | Hưng Yên | 1.447 | ▲ 1 | |
| 7 | Hải Phòng | 1.400 | ▼ 1 | |
| 8 | Tây Ninh | 1.337 | ▲ 2 | |
| 9 | Phú Thọ | 1.189 | ▼ 1 | |
| 10 | Vĩnh Long | 1.149 | ▲ 1 | |
| 11 | TP. Hồ Chí Minh | 1.101 | ▼ 2 | |
| 12 | Ninh Bình | 1.029 | — | |
| 13 | Thanh Hóa | 968,00 | — | |
| 14 | Đồng Tháp | 886,00 | — | |
| 15 | Thái Nguyên | 868,00 | — | |
| 16 | Cần Thơ | 677,00 | ▲ 2 | |
| 17 | Bắc Ninh | 596,00 | ▼ 1 | |
| 18 | Gia Lai | 571,00 | ▲ 3 | |
| 19 | Cà Mau | 562,00 | ▼ 2 | |
| 20 | Nghệ An | 393,00 | ▼ 1 | |
| 21 | Quảng Ngãi | 348,00 | ▲ 4 | |
| 22 | Khánh Hòa | 339,00 | — | |
| 23 | Quảng Trị | 333,00 | ▼ 3 | |
| 24 | Tuyên Quang | 253,00 | ▼ 1 | |
| 25 | Sơn La | 237,00 | ▼ 1 | |
| 26 | Hà Tĩnh | 217,00 | — | |
| 27 | Quảng Ninh | 147,00 | — | |
| 28 | Đà Nẵng | 107,00 | — | |
| 29 | Lào Cai | 76,00 | — | |
| 30 | Huế | 48,00 | — | |
| 31 | Lạng Sơn | 15,00 | ▲ 1 | |
| 32 | Lai Châu | 6,00 | ▼ 1 | |
| 33 | Điện Biên | 1,00 | — | |
| — | Cao Bằngchưa có số 2025 | 2019: 2,00 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.01, PL.V06.02, V06.01, V06.02. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.