Xếp hạng diện tích gieo trồng ngô 34 tỉnh, thành phố 2025
Đắk Lắk cao nhất với 82.250 ha, gấp 82,3 lần Cà Mau (1.000). Cả nước: 865.260; riêng Đắk Lắk chiếm 9,5%.
ha · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 82.250 | — | |
| 2 | Tuyên Quang | 74.400 | ▲ 1 | |
| 3 | Sơn La | 73.850 | ▼ 1 | |
| 4 | Lào Cai | 62.720 | — | |
| 5 | Lâm Đồng | 58.220 | — | |
| 6 | Phú Thọ | 55.940 | — | |
| 7 | Gia Lai | 46.710 | — | |
| 8 | Nghệ An | 44.600 | — | |
| 9 | Cao Bằng | 39.600 | — | |
| 10 | Thanh Hóa | 37.040 | — | |
| 11 | Đồng Nai | 36.190 | — | |
| 12 | Thái Nguyên | 28.510 | — | |
| 13 | Điện Biên | 24.210 | — | |
| 14 | Lạng Sơn | 20.530 | — | |
| 15 | Lai Châu | 18.350 | — | |
| 16 | Khánh Hòa | 16.330 | — | |
| 17 | Quảng Ngãi | 14.800 | ▲ 1 | |
| 18 | Hà Tĩnh | 14.670 | ▼ 1 | |
| 19 | Hưng Yên | 12.330 | — | |
| 20 | Đà Nẵng | 11.870 | ▲ 2 | |
| 21 | Bắc Ninh | 11.660 | ▲ 2 | |
| 22 | Hà Nội | 11.200 | ▼ 2 | |
| 23 | Ninh Bình | 10.730 | ▼ 2 | |
| 24 | Quảng Trị | 8.530 | — | |
| 25 | TP. Hồ Chí Minh | 7.100 | ▲ 1 | |
| 25 | Đồng Tháp | 7.100 | — | |
| 27 | Tây Ninh | 6.510 | ▲ 2 | |
| 28 | Quảng Ninh | 6.360 | ▼ 1 | |
| 29 | An Giang | 5.640 | ▼ 1 | |
| 30 | Vĩnh Long | 5.440 | — | |
| 31 | Cần Thơ | 4.780 | — | |
| 32 | Hải Phòng | 4.610 | — | |
| 33 | Huế | 1.480 | — | |
| 34 | Cà Mau | 1.000 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.18, V06.25. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.