Xếp hạng sản lượng thủy sản 34 tỉnh, thành phố 2025
An Giang cao nhất với 1.596.838 tấn, gấp 2.604 lần Cao Bằng (613). Cả nước: 10.154.141; riêng An Giang chiếm 15,7%.
tấn · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | 1.596.838 | — | |
| 2 | Cà Mau | 1.268.500 | — | |
| 3 | Đồng Tháp | 1.068.444 | — | |
| 4 | Vĩnh Long | 968.155 | — | |
| 5 | Cần Thơ | 781.451 | — | |
| 6 | TP. Hồ Chí Minh | 404.150 | — | |
| 7 | Hưng Yên | 357.766 | — | |
| 8 | Hải Phòng | 324.272 | — | |
| 9 | Ninh Bình | 311.626 | ▲ 1 | |
| 10 | Gia Lai | 307.564 | ▼ 1 | |
| 11 | Nghệ An | 301.602 | ▲ 1 | |
| 12 | Quảng Ngãi | 300.071 | ▼ 1 | |
| 13 | Lâm Đồng | 281.257 | — | |
| 14 | Khánh Hòa | 271.998 | — | |
| 15 | Thanh Hóa | 220.968 | — | |
| 16 | Tây Ninh | 179.348 | ▲ 1 | |
| 17 | Đà Nẵng | 166.830 | ▲ 1 | |
| 18 | Quảng Ninh | 164.981 | ▼ 2 | |
| 19 | Quảng Trị | 138.606 | — | |
| 20 | Hà Nội | 137.463 | — | |
| 21 | Đắk Lắk | 115.536 | — | |
| 22 | Bắc Ninh | 95.468 | — | |
| 23 | Đồng Nai | 91.730 | — | |
| 24 | Phú Thọ | 84.273 | — | |
| 25 | Huế | 66.103 | — | |
| 26 | Hà Tĩnh | 62.711 | — | |
| 27 | Lào Cai | 26.845 | — | |
| 28 | Thái Nguyên | 21.837 | — | |
| 29 | Tuyên Quang | 16.439 | — | |
| 30 | Sơn La | 9.251 | — | |
| 31 | Điện Biên | 5.180 | — | |
| 32 | Lai Châu | 3.944 | — | |
| 33 | Lạng Sơn | 2.323 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 613 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.46, V06.63. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.