Xếp hạng sản lượng gỗ khai thác 34 tỉnh, thành phố 2025
Quảng Ngãi cao nhất với 2.849.300 m3, gấp 578,0 lần Hưng Yên (4.930). Cả nước: 25.739.231; riêng Quảng Ngãi chiếm 11,1%.
m3 · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 2.849.300 | — | |
| 2 | Quảng Trị | 2.280.200 | ▲ 2 | |
| 3 | Gia Lai | 2.260.000 | ▼ 1 | |
| 4 | Đà Nẵng | 2.113.350 | ▲ 1 | |
| 5 | Nghệ An | 2.086.951 | ▼ 2 | |
| 6 | Phú Thọ | 1.666.100 | — | |
| 7 | Tuyên Quang | 1.436.616 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 1.103.900 | ▲ 1 | |
| 9 | Thanh Hóa | 1.083.850 | ▲ 1 | |
| 10 | Quảng Ninh | 1.079.423 | ▼ 2 | |
| 11 | Lào Cai | 1.052.100 | — | |
| 12 | Đắk Lắk | 946.812 | — | |
| 13 | Lạng Sơn | 873.888 | — | |
| 14 | Thái Nguyên | 861.970 | — | |
| 15 | Hà Tĩnh | 777.740 | ▲ 1 | |
| 16 | Huế | 722.600 | ▼ 1 | |
| 17 | Đồng Nai | 488.300 | — | |
| 18 | Lâm Đồng | 483.400 | ▲ 1 | |
| 19 | Cà Mau | 458.600 | ▼ 1 | |
| 20 | Tây Ninh | 245.184 | — | |
| 21 | TP. Hồ Chí Minh | 183.000 | ▲ 2 | |
| 22 | Đồng Tháp | 155.930 | ▼ 1 | |
| 23 | Khánh Hòa | 132.600 | ▼ 1 | |
| 24 | Cần Thơ | 95.390 | — | |
| 25 | Vĩnh Long | 84.700 | — | |
| 26 | An Giang | 80.057 | — | |
| 27 | Cao Bằng | 32.932 | ▲ 3 | |
| 28 | Ninh Bình | 29.850 | ▼ 1 | |
| 29 | Hà Nội | 22.343 | ▼ 1 | |
| 30 | Hải Phòng | 17.370 | ▲ 1 | |
| 31 | Sơn La | 14.097 | ▼ 2 | |
| 32 | Điện Biên | 9.076 | — | |
| 33 | Lai Châu | 6.671 | — | |
| 34 | Hưng Yên | 4.930 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.41, V06.56. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.