Xếp hạng diện tích thu hoạch thủy sản 34 tỉnh, thành phố 2025
Cà Mau cao nhất với 438.620 ha, gấp 1.687 lần Cao Bằng (260). Cả nước: 1.150.500; riêng Cà Mau chiếm 38,1%.
ha · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cà Mau | 438.620 | — | |
| 2 | An Giang | 217.460 | — | |
| 3 | Cần Thơ | 82.530 | — | |
| 4 | Vĩnh Long | 72.030 | — | |
| 5 | Ninh Bình | 34.520 | — | |
| 6 | Quảng Ninh | 30.050 | — | |
| 7 | Hải Phòng | 24.950 | — | |
| 8 | Nghệ An | 23.310 | — | |
| 9 | Hà Nội | 21.930 | ▲ 4 | |
| 10 | Đồng Tháp | 21.780 | ▼ 1 | |
| 11 | Thanh Hóa | 20.520 | — | |
| 12 | Hưng Yên | 20.300 | ▼ 2 | |
| 13 | Phú Thọ | 19.880 | ▼ 1 | |
| 14 | TP. Hồ Chí Minh | 13.820 | ▲ 1 | |
| 15 | Bắc Ninh | 13.000 | ▼ 1 | |
| 16 | Đồng Nai | 9.240 | ▲ 2 | |
| 17 | Đắk Lắk | 8.690 | ▼ 1 | |
| 18 | Quảng Trị | 8.100 | ▼ 1 | |
| 19 | Huế | 8.040 | — | |
| 20 | Tây Ninh | 7.370 | — | |
| 21 | Thái Nguyên | 6.530 | — | |
| 22 | Hà Tĩnh | 6.110 | ▲ 1 | |
| 23 | Tuyên Quang | 5.620 | ▲ 1 | |
| 24 | Lâm Đồng | 5.590 | ▼ 2 | |
| 25 | Đà Nẵng | 5.400 | — | |
| 26 | Lào Cai | 5.280 | ▲ 1 | |
| 27 | Gia Lai | 4.690 | ▼ 1 | |
| 28 | Khánh Hòa | 4.190 | — | |
| 29 | Sơn La | 2.910 | — | |
| 30 | Điện Biên | 2.830 | — | |
| 31 | Quảng Ngãi | 2.720 | — | |
| 32 | Lạng Sơn | 1.230 | — | |
| 33 | Lai Châu | 990 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 260 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.42, V06.58. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.