Xếp hạng tỷ lệ tăng dân số 34 tỉnh, thành phố 2025
Bắc Ninh cao nhất với 1,80 %, gấp 9,3 lần Đồng Tháp (0,19). Cả nước: 0,99; 14 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Dân số
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | 1,80 | — | |
| 2 | Điện Biên | 1,63 | ▲ 3 | |
| 3 | Hà Nội | 1,60 | ▲ 3 | |
| 4 | Đồng Nai | 1,49 | — | |
| 5 | TP. Hồ Chí Minh | 1,43 | ▲ 13 | |
| 6 | Đà Nẵng | 1,29 | ▼ 3 | |
| 7 | Lào Cai | 1,15 | ▲ 1 | |
| 8 | Hải Phòng | 1,15 | ▲ 12 | |
| 9 | Lai Châu | 1,15 | — | |
| 10 | Quảng Ninh | 1,08 | ▲ 4 | |
| 11 | Quảng Ngãi | 1,05 | ▼ 1 | |
| 12 | Phú Thọ | 1,03 | ▲ 1 | |
| 13 | Thái Nguyên | 1,01 | ▲ 4 | |
| 14 | Huế | 1,00 | ▲ 5 | |
| 15 | Lâm Đồng | 0,96 | ▼ 4 | |
| 16 | Tuyên Quang | 0,96 | ▼ 4 | |
| 17 | Gia Lai | 0,93 | ▼ 1 | |
| 18 | Khánh Hòa | 0,88 | ▼ 3 | |
| 19 | Hưng Yên | 0,83 | ▲ 5 | |
| 20 | Lạng Sơn | 0,82 | ▲ 2 | |
| 21 | Cao Bằng | 0,80 | ▼ 19 | |
| 22 | Sơn La | 0,80 | ▼ 15 | |
| 23 | Nghệ An | 0,73 | ▼ 2 | |
| 24 | Tây Ninh | 0,72 | ▲ 3 | |
| 25 | Ninh Bình | 0,65 | — | |
| 26 | Quảng Trị | 0,64 | — | |
| 27 | Đắk Lắk | 0,63 | ▼ 4 | |
| 28 | Cần Thơ | 0,56 | — | |
| 29 | Cà Mau | 0,46 | ▲ 4 | |
| 30 | An Giang | 0,42 | ▲ 1 | |
| 31 | Hà Tĩnh | 0,40 | ▲ 1 | |
| 32 | Vĩnh Long | 0,36 | ▼ 2 | |
| 33 | Thanh Hóa | 0,20 | ▼ 4 | |
| 34 | Đồng Tháp | 0,19 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.13, V02.20. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.