Xếp hạng tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 54,9 %, gấp 3,5 lần Cà Mau (15,7). Cả nước: 29,3; 11 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Lao động, việc làm
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 54,9 | — | |
| 2 | Quảng Ninh | 44,0 | — | |
| 3 | Đà Nẵng | 39,0 | — | |
| 4 | Thái Nguyên | 36,4 | — | |
| 5 | Bắc Ninh | 36,2 | — | |
| 6 | Hải Phòng | 35,1 | — | |
| 7 | TP. Hồ Chí Minh | 34,8 | — | |
| 8 | Phú Thọ | 33,5 | — | |
| 9 | Hà Tĩnh | 32,5 | — | |
| 10 | Huế | 32,3 | — | |
| 11 | Ninh Bình | 31,3 | ▲ 2 | |
| 12 | Quảng Trị | 29,2 | ▼ 1 | |
| 13 | Lạng Sơn | 29,2 | ▼ 1 | |
| 14 | Thanh Hóa | 27,9 | — | |
| 15 | Nghệ An | 27,9 | — | |
| 16 | Hưng Yên | 26,6 | — | |
| 17 | Cao Bằng | 26,2 | — | |
| 18 | Quảng Ngãi | 25,0 | — | |
| 19 | Khánh Hòa | 25,0 | ▲ 2 | |
| 20 | Lào Cai | 24,9 | ▼ 1 | |
| 21 | Đồng Nai | 24,3 | ▲ 1 | |
| 22 | Tuyên Quang | 24,0 | ▲ 1 | |
| 23 | Lai Châu | 24,0 | ▼ 3 | |
| 24 | Đắk Lắk | 22,3 | ▲ 1 | |
| 25 | Lâm Đồng | 21,5 | ▼ 1 | |
| 26 | Gia Lai | 20,8 | — | |
| 27 | Sơn La | 19,5 | — | |
| 28 | Tây Ninh | 18,9 | ▲ 1 | |
| 29 | Điện Biên | 18,6 | ▼ 1 | |
| 30 | Cần Thơ | 18,2 | — | |
| 31 | An Giang | 16,9 | — | |
| 32 | Đồng Tháp | 16,6 | ▲ 1 | |
| 33 | Vĩnh Long | 16,2 | ▼ 1 | |
| 34 | Cà Mau | 15,7 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V02.55. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.