Xếp hạng tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động 34 tỉnh, thành phố 2025
Lạng Sơn cao nhất với 4,05 %, gấp 4,5 lần Điện Biên (0,90). Cả nước: 2,21; 12 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · thấp là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Lao động, việc làm
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | 0,90 | — | |
| 2 | Hưng Yên | 0,91 | ▲ 3 | |
| 3 | Lâm Đồng | 1,04 | ▼ 1 | |
| 4 | Cao Bằng | 1,21 | ▲ 19 | |
| 5 | Thanh Hóa | 1,44 | ▲ 4 | |
| 6 | Phú Thọ | 1,46 | ▲ 2 | |
| 7 | Gia Lai | 1,53 | ▼ 4 | |
| 8 | Lai Châu | 1,58 | ▼ 2 | |
| 9 | Đồng Nai | 1,62 | ▲ 13 | |
| 10 | Ninh Bình | 1,70 | ▼ 6 | |
| 11 | Hà Nội | 1,73 | ▲ 2 | |
| 12 | Thái Nguyên | 1,77 | ▲ 4 | |
| 13 | Hải Phòng | 1,83 | ▼ 2 | |
| 14 | Tây Ninh | 1,89 | ▼ 2 | |
| 15 | Sơn La | 1,96 | ▼ 1 | |
| 16 | Nghệ An | 1,97 | ▲ 1 | |
| 17 | Đắk Lắk | 2,07 | ▼ 7 | |
| 18 | Quảng Ngãi | 2,08 | ▼ 3 | |
| 19 | Đà Nẵng | 2,09 | ▲ 9 | |
| 20 | Cà Mau | 2,13 | — | |
| 21 | Quảng Ninh | 2,13 | ▼ 3 | |
| 22 | Bắc Ninh | 2,17 | ▼ 15 | |
| 23 | Vĩnh Long | 2,26 | ▲ 2 | |
| 24 | Quảng Trị | 2,56 | ▲ 2 | |
| 25 | TP. Hồ Chí Minh | 2,64 | ▲ 2 | |
| 26 | Tuyên Quang | 3,30 | ▲ 3 | |
| 27 | Khánh Hòa | 3,35 | ▼ 3 | |
| 28 | An Giang | 3,41 | ▲ 4 | |
| 29 | Cần Thơ | 3,44 | ▲ 1 | |
| 30 | Đồng Tháp | 3,62 | ▲ 1 | |
| 31 | Lào Cai | 3,64 | ▼ 12 | |
| 32 | Huế | 3,93 | ▼ 11 | |
| 33 | Hà Tĩnh | 3,97 | ▲ 1 | |
| 34 | Lạng Sơn | 4,05 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = thấp nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.29, PL.V02.30, PL.V02.31, V02.59, V02.60, V02.63. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.