Xếp hạng tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động 34 tỉnh, thành phố 2025
Lai Châu cao nhất với 5,97 %, gấp 39,8 lần Hà Nội (0,15). Cả nước: 1,66; 17 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · thấp là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Lao động, việc làm
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 0,15 | — | |
| 2 | Tây Ninh | 0,48 | ▲ 12 | |
| 3 | Thanh Hóa | 0,52 | ▲ 2 | |
| 4 | Bắc Ninh | 0,61 | ▲ 2 | |
| 5 | Phú Thọ | 0,64 | ▲ 5 | |
| 6 | Quảng Ninh | 0,65 | ▼ 4 | |
| 7 | Ninh Bình | 0,67 | ▼ 4 | |
| 8 | Sơn La | 0,81 | ▼ 4 | |
| 9 | Huế | 0,90 | ▼ 2 | |
| 10 | Hải Phòng | 1,03 | ▲ 2 | |
| 11 | Hưng Yên | 1,06 | ▼ 2 | |
| 12 | TP. Hồ Chí Minh | 1,07 | ▼ 4 | |
| 13 | Quảng Trị | 1,08 | ▲ 13 | |
| 14 | Thái Nguyên | 1,21 | ▲ 3 | |
| 15 | Đồng Nai | 1,40 | ▼ 2 | |
| 16 | Quảng Ngãi | 1,47 | ▲ 6 | |
| 17 | Gia Lai | 1,62 | ▼ 6 | |
| 18 | Lâm Đồng | 1,74 | ▲ 2 | |
| 19 | Cà Mau | 1,92 | ▼ 3 | |
| 20 | Hà Tĩnh | 2,03 | ▼ 5 | |
| 21 | Lào Cai | 2,25 | ▼ 2 | |
| 22 | Khánh Hòa | 2,30 | ▲ 5 | |
| 23 | Đà Nẵng | 2,68 | ▲ 2 | |
| 24 | Cần Thơ | 2,79 | ▲ 5 | |
| 25 | Đồng Tháp | 2,88 | ▼ 1 | |
| 26 | An Giang | 2,93 | ▼ 8 | |
| 27 | Cao Bằng | 3,51 | ▼ 4 | |
| 28 | Vĩnh Long | 3,56 | ▲ 4 | |
| 29 | Tuyên Quang | 3,96 | ▼ 8 | |
| 30 | Nghệ An | 4,26 | ▲ 4 | |
| 31 | Đắk Lắk | 4,27 | ▲ 2 | |
| 32 | Lạng Sơn | 4,66 | ▼ 2 | |
| 32 | Điện Biên | 4,66 | ▼ 4 | |
| 34 | Lai Châu | 5,97 | ▼ 3 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = thấp nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.32, PL.V02.33, PL.V02.34, V02.64, V02.65, V02.70. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.