Xếp hạng tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức 34 tỉnh, thành phố 2025
Lai Châu cao nhất với 88,3 %, gấp 2,2 lần TP. Hồ Chí Minh (39,7). Cả nước: 63,1; 22 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · thấp là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Lao động, việc làm
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 39,7 | — | |
| 2 | Hải Phòng | 43,7 | — | |
| 3 | Quảng Ninh | 45,4 | — | |
| 4 | Đồng Nai | 50,0 | — | |
| 5 | Thái Nguyên | 51,7 | ▲ 3 | |
| 6 | Hà Nội | 52,0 | ▼ 1 | |
| 7 | Bắc Ninh | 52,5 | ▼ 1 | |
| 8 | Đà Nẵng | 57,7 | ▼ 1 | |
| 9 | Hưng Yên | 58,9 | — | |
| 10 | Ninh Bình | 59,1 | — | |
| 11 | Phú Thọ | 60,4 | — | |
| 12 | Tây Ninh | 61,2 | — | |
| 13 | Thanh Hóa | 64,0 | — | |
| 14 | Huế | 66,9 | — | |
| 15 | Khánh Hòa | 73,3 | ▲ 2 | |
| 15 | Quảng Ngãi | 73,3 | ▲ 1 | |
| 17 | Nghệ An | 74,0 | ▲ 2 | |
| 18 | Đồng Tháp | 74,9 | — | |
| 19 | Lạng Sơn | 75,0 | ▼ 4 | |
| 20 | Hà Tĩnh | 75,7 | ▲ 1 | |
| 21 | Lào Cai | 76,4 | ▲ 2 | |
| 22 | Quảng Trị | 77,3 | ▼ 2 | |
| 23 | Cần Thơ | 78,6 | ▼ 1 | |
| 24 | Vĩnh Long | 79,2 | ▲ 1 | |
| 25 | Tuyên Quang | 79,7 | ▲ 1 | |
| 26 | Đắk Lắk | 82,4 | ▲ 4 | |
| 27 | An Giang | 82,6 | — | |
| 28 | Lâm Đồng | 84,2 | — | |
| 29 | Gia Lai | 84,3 | — | |
| 30 | Sơn La | 84,5 | ▲ 2 | |
| 31 | Cà Mau | 85,2 | — | |
| 32 | Điện Biên | 87,3 | ▲ 2 | |
| 33 | Cao Bằng | 87,5 | ▼ 9 | |
| 34 | Lai Châu | 88,3 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = thấp nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.26, V02.51. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.