Xếp hạng số lớp mẫu giáo 34 tỉnh, thành phố 2023
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 17.461 lớp, gấp 13,5 lần Cao Bằng (1.289). Cả nước: 158.215; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 11,0%.
lớp · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Giáo dục
| Hạng | Tỉnh, thành | 2023 | So 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 17.461 | — | |
| 2 | Hà Nội | 16.583 | — | |
| 3 | Phú Thọ | 7.206 | — | |
| 4 | Thanh Hóa | 7.075 | — | |
| 5 | Hải Phòng | 6.888 | — | |
| 6 | Bắc Ninh | 6.716 | — | |
| 7 | Ninh Bình | 6.152 | ▲ 1 | |
| 8 | Nghệ An | 5.971 | ▼ 1 | |
| 9 | Đồng Nai | 5.194 | ▲ 2 | |
| 10 | Hưng Yên | 5.030 | ▼ 1 | |
| 11 | Lâm Đồng | 5.010 | ▼ 1 | |
| 12 | Gia Lai | 4.633 | — | |
| 13 | Đà Nẵng | 4.586 | — | |
| 14 | Đắk Lắk | 4.176 | ▲ 1 | |
| 15 | Tuyên Quang | 4.065 | ▼ 1 | |
| 16 | Vĩnh Long | 3.770 | — | |
| 17 | Cần Thơ | 3.765 | — | |
| 18 | Lào Cai | 3.556 | — | |
| 19 | An Giang | 3.350 | ▲ 3 | |
| 20 | Đồng Tháp | 3.333 | — | |
| 21 | Thái Nguyên | 3.301 | ▼ 2 | |
| 22 | Quảng Trị | 3.297 | ▼ 1 | |
| 23 | Tây Ninh | 3.072 | ▲ 2 | |
| 24 | Quảng Ngãi | 3.052 | ▼ 1 | |
| 25 | Sơn La | 2.903 | ▼ 1 | |
| 26 | Khánh Hòa | 2.835 | — | |
| 27 | Quảng Ninh | 2.731 | ▲ 1 | |
| 28 | Hà Tĩnh | 2.653 | ▼ 1 | |
| 29 | Cà Mau | 1.906 | — | |
| 30 | Huế | 1.846 | ▲ 1 | |
| 31 | Điện Biên | 1.752 | ▼ 1 | |
| 32 | Lạng Sơn | 1.704 | — | |
| 33 | Lai Châu | 1.354 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 1.289 | — |
Cột “So 2021”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V13.03. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.