Xếp hạng số lượng lợn 34 tỉnh, thành phố 2025
Đồng Nai cao nhất với 3.670.800 con, gấp 30,6 lần Huế (120.100). Cả nước: 26.743.400; riêng Đồng Nai chiếm 13,7%.
con · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Nai | 3.670.800 | — | |
| 2 | Gia Lai | 1.681.100 | ▲ 1 | |
| 3 | Phú Thọ | 1.557.200 | ▼ 1 | |
| 4 | TP. Hồ Chí Minh | 1.283.200 | ▲ 1 | |
| 5 | Hà Nội | 1.241.600 | ▼ 1 | |
| 6 | Lâm Đồng | 1.227.800 | — | |
| 7 | Ninh Bình | 1.147.800 | — | |
| 8 | Tuyên Quang | 1.125.800 | — | |
| 9 | Đắk Lắk | 1.089.000 | ▲ 1 | |
| 10 | Hưng Yên | 1.034.400 | ▼ 1 | |
| 11 | Thanh Hóa | 978.600 | — | |
| 12 | Bắc Ninh | 963.300 | — | |
| 13 | Lào Cai | 919.700 | ▲ 1 | |
| 14 | Nghệ An | 904.300 | ▼ 1 | |
| 15 | Vĩnh Long | 786.600 | — | |
| 16 | Tây Ninh | 723.400 | ▲ 1 | |
| 17 | Sơn La | 680.100 | ▼ 1 | |
| 18 | Quảng Ngãi | 561.000 | — | |
| 19 | Hải Phòng | 510.700 | — | |
| 20 | Thái Nguyên | 477.300 | — | |
| 21 | Đồng Tháp | 458.100 | ▲ 1 | |
| 22 | Quảng Trị | 456.200 | ▼ 1 | |
| 23 | Cần Thơ | 434.600 | — | |
| 24 | An Giang | 384.300 | — | |
| 25 | Hà Tĩnh | 340.900 | — | |
| 26 | Cà Mau | 307.400 | ▲ 3 | |
| 27 | Điện Biên | 304.300 | ▲ 1 | |
| 28 | Đà Nẵng | 291.800 | ▼ 2 | |
| 29 | Quảng Ninh | 250.100 | ▲ 2 | |
| 30 | Cao Bằng | 242.700 | — | |
| 31 | Khánh Hòa | 237.000 | ▼ 4 | |
| 32 | Lai Châu | 182.100 | — | |
| 33 | Lạng Sơn | 170.100 | — | |
| 34 | Huế | 120.100 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.33, V06.44. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.