Xếp hạng diện tích sàn xây dựng nhà ở hoàn thành trong năm 34 tỉnh, thành phố 2024
Hà Nội cao nhất với 8.636.000 m2, gấp 18,9 lần Lai Châu (457.000). Cả nước: 102.745.000; riêng Hà Nội chiếm 8,4%.
m2 · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Đầu tư, FDI, xây dựng
| Hạng | Tỉnh, thành | 2024 | So 2023 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 8.636.000 | ▲ 1 | |
| 2 | Nghệ An | 6.332.000 | ▲ 2 | |
| 3 | Ninh Bình | 6.092.000 | ▲ 2 | |
| 4 | Thanh Hóa | 6.011.000 | ▼ 1 | |
| 5 | Phú Thọ | 5.555.000 | ▲ 1 | |
| 6 | Hưng Yên | 5.403.000 | ▼ 5 | |
| 7 | Hải Phòng | 4.807.000 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 4.513.000 | — | |
| 9 | An Giang | 3.882.000 | ▲ 4 | |
| 10 | Vĩnh Long | 3.651.000 | — | |
| 11 | Lâm Đồng | 3.561.000 | ▼ 2 | |
| 12 | Gia Lai | 3.241.000 | ▲ 2 | |
| 13 | Cà Mau | 3.210.000 | ▲ 2 | |
| 14 | Cần Thơ | 3.152.000 | ▼ 2 | |
| 15 | Đồng Tháp | 2.913.000 | ▲ 1 | |
| 16 | TP. Hồ Chí Minh | 2.768.000 | ▼ 5 | |
| 17 | Đắk Lắk | 2.660.000 | — | |
| 18 | Đồng Nai | 2.628.000 | — | |
| 19 | Tây Ninh | 2.527.000 | — | |
| 20 | Quảng Trị | 2.327.000 | — | |
| 21 | Hà Tĩnh | 2.110.000 | ▲ 1 | |
| 22 | Quảng Ngãi | 2.019.000 | ▼ 1 | |
| 23 | Thái Nguyên | 1.816.000 | ▲ 1 | |
| 24 | Tuyên Quang | 1.733.000 | ▼ 1 | |
| 25 | Lào Cai | 1.571.000 | — | |
| 26 | Quảng Ninh | 1.519.000 | ▲ 3 | |
| 27 | Đà Nẵng | 1.499.000 | — | |
| 28 | Sơn La | 1.488.000 | ▼ 2 | |
| 29 | Lạng Sơn | 1.143.000 | ▲ 1 | |
| 30 | Khánh Hòa | 1.134.000 | ▼ 2 | |
| 31 | Huế | 964.000 | — | |
| 32 | Điện Biên | 822.000 | — | |
| 33 | Cao Bằng | 601.000 | ▲ 1 | |
| 34 | Lai Châu | 457.000 | ▼ 1 |
Cột “So 2023”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V04.03, V04.22. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.