Xếp hạng tuổi kết hôn trung bình lần đầu 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 30,0 tuổi; thấp nhất Lai Châu (22,9). Cả nước: 28,0; 17 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
tuổi · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Dân số
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 30,0 | — | |
| 2 | Đồng Nai | 29,5 | ▲ 3 | |
| 3 | Huế | 29,3 | ▼ 1 | |
| 4 | Khánh Hòa | 29,1 | ▲ 2 | |
| 5 | Cần Thơ | 29,1 | ▼ 2 | |
| 6 | Cà Mau | 29,1 | ▼ 2 | |
| 7 | Hà Tĩnh | 28,6 | ▲ 2 | |
| 8 | Hà Nội | 28,6 | — | |
| 9 | Quảng Ninh | 28,6 | ▲ 9 | |
| 10 | An Giang | 28,6 | ▲ 3 | |
| 11 | Đồng Tháp | 28,3 | ▼ 1 | |
| 12 | Lâm Đồng | 28,3 | ▼ 1 | |
| 13 | Đà Nẵng | 28,3 | ▲ 1 | |
| 14 | Tây Ninh | 28,2 | ▼ 2 | |
| 15 | Vĩnh Long | 28,2 | ▼ 8 | |
| 16 | Hải Phòng | 28,2 | ▲ 3 | |
| 17 | Nghệ An | 28,1 | ▼ 1 | |
| 18 | Quảng Trị | 28,0 | ▼ 1 | |
| 19 | Thanh Hóa | 27,7 | ▲ 1 | |
| 20 | Hưng Yên | 27,5 | ▼ 5 | |
| 21 | Quảng Ngãi | 27,2 | — | |
| 22 | Ninh Bình | 26,7 | — | |
| 23 | Đắk Lắk | 26,6 | — | |
| 24 | Bắc Ninh | 26,4 | — | |
| 25 | Gia Lai | 26,3 | ▲ 1 | |
| 26 | Phú Thọ | 26,2 | ▼ 1 | |
| 27 | Thái Nguyên | 26,1 | ▲ 1 | |
| 28 | Lạng Sơn | 25,8 | ▼ 1 | |
| 29 | Lào Cai | 24,7 | ▲ 1 | |
| 30 | Cao Bằng | 24,3 | ▼ 1 | |
| 31 | Tuyên Quang | 23,8 | — | |
| 32 | Sơn La | 23,4 | ▲ 2 | |
| 33 | Điện Biên | 23,0 | ▼ 1 | |
| 34 | Lai Châu | 22,9 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.19, V02.30. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.