Xếp hạng tỷ số giới tính của dân số 34 tỉnh, thành phố 2025
Lạng Sơn cao nhất với 104,8 nam/100 nữ; thấp nhất Thái Nguyên (95,6). Cả nước: 99,5; 23 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
nam/100 nữ · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Dân số
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 104,8 | — | |
| 2 | Điện Biên | 103,2 | — | |
| 3 | Sơn La | 103,0 | — | |
| 4 | Lào Cai | 102,8 | — | |
| 5 | Lai Châu | 102,5 | ▲ 1 | |
| 6 | Cà Mau | 102,2 | ▼ 1 | |
| 7 | Lâm Đồng | 102,1 | ▲ 1 | |
| 8 | Đắk Lắk | 102,0 | ▲ 2 | |
| 9 | Quảng Ninh | 101,8 | — | |
| 10 | Đồng Nai | 101,3 | ▲ 2 | |
| 11 | Cần Thơ | 101,1 | ▲ 2 | |
| 12 | Tuyên Quang | 101,1 | ▼ 5 | |
| 13 | Cao Bằng | 101,0 | ▲ 1 | |
| 14 | Nghệ An | 100,5 | ▲ 2 | |
| 15 | Quảng Trị | 100,4 | ▲ 2 | |
| 16 | Bắc Ninh | 100,2 | ▲ 9 | |
| 17 | Quảng Ngãi | 99,9 | ▲ 3 | |
| 18 | Phú Thọ | 99,9 | ▲ 1 | |
| 19 | Thanh Hóa | 99,8 | ▲ 2 | |
| 20 | An Giang | 99,8 | ▼ 9 | |
| 21 | Gia Lai | 99,5 | ▲ 1 | |
| 21 | Hải Phòng | 99,5 | ▲ 3 | |
| 21 | Tây Ninh | 99,5 | ▼ 3 | |
| 24 | Huế | 99,4 | ▼ 1 | |
| 25 | Hà Tĩnh | 99,2 | ▲ 2 | |
| 26 | Hà Nội | 99,0 | — | |
| 27 | Đồng Tháp | 99,0 | ▲ 1 | |
| 28 | Hưng Yên | 98,5 | ▲ 2 | |
| 29 | Khánh Hòa | 98,4 | ▼ 14 | |
| 30 | Vĩnh Long | 98,1 | ▲ 1 | |
| 31 | Ninh Bình | 97,7 | ▲ 2 | |
| 32 | Đà Nẵng | 97,6 | ▼ 3 | |
| 33 | TP. Hồ Chí Minh | 96,8 | ▼ 1 | |
| 34 | Thái Nguyên | 95,6 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.05, V02.09. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.