Xếp hạng cân nặng theo chiều cao 32 tỉnh, thành phố 2025
Cao Bằng cao nhất với 11,10 %, gấp 3,6 lần Đồng Nai (3,10). Cả nước: 4,80; 20 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · thấp là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Y tế
Kỳ 2025 có số cho 32/34 tỉnh, thành; chưa có số: Đà Nẵng, Đắk Lắk (nguồn không công bố hoặc số bị loại khi kiểm tra chất lượng — xem phương pháp) — chỉ tiêu này không gộp được từ các tỉnh cũ nên năm trước 2025 chỉ có các tỉnh giữ nguyên địa giới.
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Phòng | 3,10 | ||
| 1 | Đồng Nai | 3,10 | ||
| 3 | Quảng Trị | 3,30 | ||
| 4 | Bắc Ninh | 3,50 | ||
| 5 | Thanh Hóa | 3,60 | ▼ 3 | |
| 6 | Lâm Đồng | 4,00 | ||
| 7 | An Giang | 4,50 | ||
| 7 | Phú Thọ | 4,50 | ||
| 9 | Ninh Bình | 4,60 | ||
| 10 | Lào Cai | 4,70 | ||
| 10 | Thái Nguyên | 4,70 | ||
| 10 | Đồng Tháp | 4,70 | ||
| 13 | Lai Châu | 4,90 | ▼ 5 | |
| 13 | Quảng Ninh | 4,90 | ▼ 6 | |
| 15 | Hưng Yên | 5,00 | ||
| 15 | Sơn La | 5,00 | ▼ 12 | |
| 17 | Hà Tĩnh | 5,10 | ▼ 11 | |
| 17 | Nghệ An | 5,10 | ▼ 16 | |
| 19 | Hà Nội | 5,20 | ▼ 15 | |
| 19 | TP. Hồ Chí Minh | 5,20 | ||
| 21 | Vĩnh Long | 5,30 | ||
| 22 | Tuyên Quang | 5,40 | ||
| 23 | Tây Ninh | 5,50 | ||
| 24 | Huế | 5,60 | ▼ 19 | |
| 25 | Cà Mau | 5,80 | ||
| 26 | Khánh Hòa | 5,90 | ||
| 27 | Gia Lai | 6,10 | ||
| 28 | Cần Thơ | 6,30 | ||
| 28 | Quảng Ngãi | 6,30 | ||
| 28 | Điện Biên | 6,30 | ▼ 18 | |
| 31 | Lạng Sơn | 6,70 | ▼ 23 | |
| 32 | Cao Bằng | 11,10 | ▼ 21 | |
| — | Đà Nẵngchưa có số 2025 | — | ||
| — | Đắk Lắkchưa có số 2025 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = thấp nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.03, V14.18. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.