Xếp hạng số giường bệnh 34 tỉnh, thành phố 2023
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 44.223 giường, gấp 30,1 lần Lai Châu (1.470). Cả nước: 339.373; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 13,0%.
giường · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Y tế
| Hạng | Tỉnh, thành | 2023 | So 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 44.223 | — | |
| 2 | Hà Nội | 36.291 | ▲ 32 | |
| 3 | Phú Thọ | 16.536 | ▲ 5 | |
| 4 | Đà Nẵng | 15.432 | ▼ 1 | |
| 5 | Thanh Hóa | 14.619 | ▼ 3 | |
| 6 | Nghệ An | 14.239 | ▼ 2 | |
| 7 | Hải Phòng | 13.553 | ▼ 1 | |
| 8 | Cần Thơ | 12.573 | ▼ 1 | |
| 9 | Đồng Nai | 11.681 | ▼ 4 | |
| 10 | Ninh Bình | 10.818 | ▲ 3 | |
| 11 | Hưng Yên | 10.561 | ▼ 1 | |
| 12 | Vĩnh Long | 9.696 | ▼ 1 | |
| 13 | An Giang | 9.574 | ▼ 1 | |
| 14 | Bắc Ninh | 8.804 | ▼ 5 | |
| 15 | Gia Lai | 8.720 | ▲ 10 | |
| 16 | Thái Nguyên | 8.021 | ▲ 2 | |
| 17 | Đắk Lắk | 7.995 | ▼ 3 | |
| 18 | Đồng Tháp | 7.752 | ▼ 3 | |
| 19 | Quảng Ninh | 7.635 | ▲ 5 | |
| 20 | Lâm Đồng | 7.231 | ▼ 4 | |
| 21 | Huế | 6.830 | ▲ 12 | |
| 22 | Tây Ninh | 6.475 | ▼ 3 | |
| 23 | Khánh Hòa | 6.176 | ▼ 3 | |
| 24 | Lào Cai | 6.145 | ▼ 1 | |
| 25 | Quảng Ngãi | 6.095 | ▼ 3 | |
| 26 | Cà Mau | 6.005 | ▼ 5 | |
| 27 | Tuyên Quang | 5.658 | ▼ 10 | |
| 28 | Quảng Trị | 5.230 | — | |
| 29 | Hà Tĩnh | 3.678 | ▼ 3 | |
| 30 | Sơn La | 3.205 | ▼ 3 | |
| 31 | Lạng Sơn | 2.702 | ▼ 2 | |
| 32 | Điện Biên | 1.985 | ▼ 2 | |
| 33 | Cao Bằng | 1.765 | ▼ 2 | |
| 34 | Lai Châu | 1.470 | ▼ 2 |
Cột “So 2022”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V14.09. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.