Xếp hạng số bác sĩ 34 tỉnh, thành phố 2022
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 15.321 người, gấp 28,5 lần Huế (538). Cả nước: 88.772; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 17,3%.
người · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Y tế
| Hạng | Tỉnh, thành | 2022 | So 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 15.321 | — | |
| 2 | Thanh Hóa | 4.355 | ▲ 3 | |
| 3 | Phú Thọ | 4.266 | — | |
| 4 | Hà Nội | 4.259 | ▼ 2 | |
| 5 | Nghệ An | 4.168 | ▲ 5 | |
| 6 | An Giang | 3.379 | ▲ 5 | |
| 7 | Bắc Ninh | 3.288 | ▼ 1 | |
| 8 | Vĩnh Long | 3.195 | ▲ 5 | |
| 9 | Đồng Nai | 2.974 | — | |
| 10 | Hưng Yên | 2.895 | ▼ 2 | |
| 11 | Tuyên Quang | 2.868 | ▲ 14 | |
| 12 | Đồng Tháp | 2.573 | ▲ 3 | |
| 13 | Cần Thơ | 2.452 | ▼ 7 | |
| 14 | Cà Mau | 2.448 | ▲ 4 | |
| 15 | Lâm Đồng | 2.186 | ▲ 2 | |
| 16 | Đà Nẵng | 2.161 | ▼ 4 | |
| 17 | Hải Phòng | 2.129 | ▼ 13 | |
| 18 | Ninh Bình | 2.091 | ▼ 2 | |
| 19 | Gia Lai | 1.908 | — | |
| 20 | Đắk Lắk | 1.775 | ▲ 3 | |
| 21 | Thái Nguyên | 1.619 | ▼ 7 | |
| 22 | Tây Ninh | 1.579 | ▼ 1 | |
| 23 | Hà Tĩnh | 1.469 | ▲ 5 | |
| 24 | Khánh Hòa | 1.406 | ▼ 2 | |
| 25 | Quảng Ninh | 1.392 | ▼ 5 | |
| 26 | Quảng Ngãi | 1.318 | — | |
| 27 | Quảng Trị | 1.190 | — | |
| 28 | Sơn La | 1.118 | ▲ 1 | |
| 29 | Lào Cai | 983 | ▼ 5 | |
| 30 | Cao Bằng | 834 | ▲ 1 | |
| 31 | Lạng Sơn | 788 | ▼ 1 | |
| 32 | Điện Biên | 760 | — | |
| 33 | Lai Châu | 581 | ▲ 1 | |
| 34 | Huế | 538 | ▼ 1 |
Cột “So 2021”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V14.14. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.