Xếp hạng tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi được đăng ký khai sinh 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 99,9 %; thấp nhất Đồng Nai (98,0). Cả nước: 99,3; 19 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Dân số
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 99,9 | ▲ 12 | |
| 2 | Hưng Yên | 99,8 | ▲ 1 | |
| 3 | Ninh Bình | 99,8 | ▲ 6 | |
| 4 | Đà Nẵng | 99,8 | ▲ 8 | |
| 5 | Quảng Ninh | 99,8 | ▲ 1 | |
| 6 | Bắc Ninh | 99,8 | ▼ 2 | |
| 7 | Thái Nguyên | 99,8 | ▲ 1 | |
| 8 | Quảng Trị | 99,6 | ▼ 1 | |
| 9 | Phú Thọ | 99,6 | ▼ 7 | |
| 10 | Nghệ An | 99,6 | ▼ 9 | |
| 11 | Thanh Hóa | 99,5 | ▼ 1 | |
| 12 | Huế | 99,5 | ▲ 2 | |
| 13 | Đồng Tháp | 99,5 | ▲ 9 | |
| 14 | Cà Mau | 99,5 | ▲ 19 | |
| 15 | Điện Biên | 99,5 | ▲ 9 | |
| 16 | Hải Phòng | 99,5 | ▼ 11 | |
| 17 | Lạng Sơn | 99,4 | ▲ 11 | |
| 18 | TP. Hồ Chí Minh | 99,4 | ▼ 1 | |
| 19 | Vĩnh Long | 99,4 | — | |
| 20 | Sơn La | 99,2 | ▲ 9 | |
| 21 | Tuyên Quang | 99,2 | ▲ 6 | |
| 22 | Quảng Ngãi | 99,2 | ▼ 2 | |
| 23 | Tây Ninh | 99,0 | ▼ 8 | |
| 24 | Lai Châu | 99,0 | ▲ 10 | |
| 25 | Khánh Hòa | 98,9 | ▼ 7 | |
| 26 | Cao Bằng | 98,8 | ▼ 3 | |
| 27 | Hà Tĩnh | 98,8 | ▼ 16 | |
| 28 | Lào Cai | 98,7 | ▼ 3 | |
| 29 | Gia Lai | 98,5 | ▲ 3 | |
| 30 | Đắk Lắk | 98,4 | ▲ 1 | |
| 31 | Lâm Đồng | 98,3 | ▼ 10 | |
| 32 | An Giang | 98,2 | ▼ 6 | |
| 33 | Cần Thơ | 98,1 | ▼ 17 | |
| 34 | Đồng Nai | 98,0 | ▼ 4 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.22, V02.33. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.