Xếp hạng thu nhập bình quân đầu người một tháng theo giá hiện hành 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 8.374 nghìn đồng, gấp 3,2 lần Điện Biên (2.583). Cả nước: 6.005; 8 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
nghìn đồng · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thu nhập, mức sống
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 8.374 | — | |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 8.064 | — | |
| 3 | Đồng Nai | 7.174 | — | |
| 4 | Hải Phòng | 7.139 | — | |
| 5 | Quảng Ninh | 6.917 | — | |
| 6 | Ninh Bình | 6.572 | — | |
| 7 | Hưng Yên | 6.551 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 6.020 | — | |
| 9 | Huế | 5.697 | ▲ 2 | |
| 10 | Đà Nẵng | 5.596 | ▼ 1 | |
| 11 | Đồng Tháp | 5.585 | ▼ 1 | |
| 12 | Phú Thọ | 5.523 | ▲ 4 | |
| 13 | Lâm Đồng | 5.477 | ▲ 4 | |
| 14 | Cần Thơ | 5.472 | ▼ 1 | |
| 15 | Thanh Hóa | 5.430 | ▼ 3 | |
| 16 | Tây Ninh | 5.413 | ▼ 2 | |
| 17 | Cà Mau | 5.382 | ▲ 1 | |
| 18 | Khánh Hòa | 5.284 | ▲ 4 | |
| 19 | An Giang | 5.096 | — | |
| 20 | Thái Nguyên | 4.939 | ▼ 5 | |
| 21 | Vĩnh Long | 4.904 | — | |
| 22 | Nghệ An | 4.790 | ▼ 2 | |
| 23 | Gia Lai | 4.537 | ▲ 3 | |
| 24 | Quảng Trị | 4.502 | — | |
| 25 | Hà Tĩnh | 4.457 | ▼ 2 | |
| 26 | Quảng Ngãi | 4.427 | ▼ 1 | |
| 27 | Đắk Lắk | 4.421 | — | |
| 28 | Lào Cai | 3.844 | — | |
| 29 | Lạng Sơn | 3.581 | — | |
| 30 | Tuyên Quang | 3.306 | — | |
| 31 | Sơn La | 3.052 | ▲ 1 | |
| 32 | Lai Châu | 2.920 | ▲ 1 | |
| 33 | Cao Bằng | 2.690 | ▼ 2 | |
| 34 | Điện Biên | 2.583 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.11, V14.28, V14.30. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.