Xếp hạng tỷ lệ dân số dùng hố xí hợp vệ sinh 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 100,0 %; thấp nhất Lai Châu (76,7). Cả nước: 97,5; 19 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thu nhập, mức sống
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 100,0 | — | |
| 1 | Hưng Yên | 100,0 | — | |
| 1 | Hải Phòng | 100,0 | — | |
| 1 | Ninh Bình | 100,0 | — | |
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 100,0 | — | |
| 6 | Bắc Ninh | 99,9 | — | |
| 7 | Huế | 99,9 | ▲ 6 | |
| 8 | Phú Thọ | 99,9 | ▼ 2 | |
| 9 | Hà Tĩnh | 99,8 | ▲ 3 | |
| 10 | Đồng Nai | 99,7 | — | |
| 11 | Thanh Hóa | 99,6 | ▼ 3 | |
| 12 | Đồng Tháp | 99,4 | ▼ 1 | |
| 13 | Quảng Ninh | 99,0 | ▲ 6 | |
| 14 | Đà Nẵng | 98,8 | — | |
| 15 | Lâm Đồng | 98,7 | — | |
| 16 | Nghệ An | 98,5 | ▲ 1 | |
| 17 | Thái Nguyên | 98,4 | ▼ 8 | |
| 18 | An Giang | 97,7 | ▲ 2 | |
| 19 | Cà Mau | 97,5 | ▲ 3 | |
| 20 | Tây Ninh | 97,3 | ▼ 5 | |
| 21 | Khánh Hòa | 96,8 | ▲ 3 | |
| 22 | Đắk Lắk | 95,9 | ▲ 3 | |
| 23 | Lạng Sơn | 95,5 | ▼ 3 | |
| 24 | Vĩnh Long | 94,8 | ▲ 2 | |
| 25 | Quảng Trị | 94,3 | ▼ 7 | |
| 26 | Lào Cai | 94,2 | ▼ 3 | |
| 27 | Quảng Ngãi | 94,0 | ▲ 1 | |
| 28 | Cần Thơ | 92,4 | ▼ 1 | |
| 29 | Gia Lai | 87,0 | ▲ 2 | |
| 30 | Sơn La | 86,7 | — | |
| 31 | Tuyên Quang | 86,1 | ▲ 1 | |
| 32 | Điện Biên | 81,4 | ▼ 3 | |
| 33 | Cao Bằng | 79,1 | — | |
| 34 | Lai Châu | 76,7 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.28, V14.56. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.