Xếp hạng tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 92,7 %; thấp nhất Cao Bằng (77,2). Cả nước: 87,3; 11 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thu nhập, mức sống
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 92,7 | — | |
| 2 | Đồng Nai | 90,7 | ▲ 7 | |
| 3 | Ninh Bình | 89,9 | ▼ 1 | |
| 4 | Đồng Tháp | 89,3 | ▲ 4 | |
| 5 | Hưng Yên | 89,0 | ▼ 3 | |
| 6 | Vĩnh Long | 88,6 | — | |
| 7 | Cần Thơ | 88,4 | ▼ 2 | |
| 8 | Tây Ninh | 88,3 | ▼ 1 | |
| 9 | Hà Nội | 88,1 | ▲ 1 | |
| 10 | Quảng Ninh | 87,9 | ▲ 8 | |
| 11 | Cà Mau | 87,8 | ▼ 7 | |
| 12 | Hải Phòng | 87,1 | — | |
| 13 | An Giang | 87,1 | ▼ 2 | |
| 14 | Khánh Hòa | 87,0 | ▲ 6 | |
| 15 | Bắc Ninh | 86,7 | — | |
| 15 | Phú Thọ | 86,7 | ▼ 1 | |
| 17 | Huế | 86,3 | ▲ 5 | |
| 18 | Thanh Hóa | 85,9 | ▲ 6 | |
| 19 | Thái Nguyên | 85,7 | ▼ 6 | |
| 20 | Lâm Đồng | 85,6 | ▼ 4 | |
| 21 | Đắk Lắk | 85,2 | ▼ 2 | |
| 22 | Đà Nẵng | 85,1 | ▲ 1 | |
| 23 | Hà Tĩnh | 84,8 | ▼ 6 | |
| 24 | Nghệ An | 84,1 | ▼ 3 | |
| 25 | Quảng Ngãi | 83,2 | ▲ 4 | |
| 26 | Lai Châu | 83,1 | ▲ 6 | |
| 27 | Điện Biên | 82,6 | ▼ 1 | |
| 28 | Gia Lai | 82,0 | — | |
| 29 | Quảng Trị | 81,5 | — | |
| 30 | Lạng Sơn | 81,3 | ▼ 5 | |
| 31 | Lào Cai | 80,1 | ▼ 4 | |
| 32 | Tuyên Quang | 79,5 | ▼ 1 | |
| 33 | Sơn La | 78,7 | ▲ 1 | |
| 34 | Cao Bằng | 77,2 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.35, V14.63. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.