Xếp hạng tỷ lệ hộ dùng điện sinh hoạt 34 tỉnh, thành phố 2024
Bắc Ninh cao nhất với 100,0 %; thấp nhất Cao Bằng (94,9). Cả nước: 99,9; 19 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thu nhập, mức sống
| Hạng | Tỉnh, thành | 2024 | So 2022 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ninh | 100,0 | — | |
| 1 | Cà Mau | 100,0 | — | |
| 1 | Huế | 100,0 | — | |
| 1 | Hà Nội | 100,0 | — | |
| 1 | Hà Tĩnh | 100,0 | — | |
| 1 | Hưng Yên | 100,0 | — | |
| 1 | Hải Phòng | 100,0 | — | |
| 1 | Ninh Bình | 100,0 | — | |
| 1 | Phú Thọ | 100,0 | ▲ 19 | |
| 1 | Quảng Ninh | 100,0 | — | |
| 1 | Quảng Trị | 100,0 | ▲ 30 | |
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 100,0 | ▲ 27 | |
| 1 | Thanh Hóa | 100,0 | — | |
| 1 | Thái Nguyên | 100,0 | ▲ 26 | |
| 1 | Tây Ninh | 100,0 | ▲ 20 | |
| 1 | Điện Biên | 100,0 | — | |
| 1 | Đà Nẵng | 100,0 | — | |
| 1 | Đắk Lắk | 100,0 | — | |
| 1 | Đồng Tháp | 100,0 | — | |
| 20 | An Giang | 99,9 | ▲ 9 | |
| 20 | Cần Thơ | 99,9 | ▼ 19 | |
| 20 | Gia Lai | 99,9 | ▼ 19 | |
| 20 | Khánh Hòa | 99,9 | ▼ 19 | |
| 20 | Lào Cai | 99,9 | ▲ 6 | |
| 20 | Vĩnh Long | 99,9 | ▲ 3 | |
| 26 | Quảng Ngãi | 99,8 | ▼ 3 | |
| 26 | Đồng Nai | 99,8 | ▲ 7 | |
| 28 | Nghệ An | 99,7 | ▲ 1 | |
| 28 | Sơn La | 99,7 | ▲ 4 | |
| 30 | Lâm Đồng | 99,6 | ▼ 7 | |
| 31 | Lạng Sơn | 99,4 | ▼ 30 | |
| 32 | Tuyên Quang | 99,3 | ▼ 11 | |
| 33 | Lai Châu | 97,3 | ▼ 32 | |
| 34 | Cao Bằng | 94,9 | — |
Cột “So 2022”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.30, V14.58. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.