Xếp hạng tuổi thọ trung bình tính từ lúc sinh 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 76,7 năm; thấp nhất Lai Châu (65,8). Cả nước: 74,7; 15 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
năm · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Y tế
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 76,7 | — | |
| 2 | Hà Nội | 76,7 | — | |
| 3 | Đồng Tháp | 76,1 | ▲ 1 | |
| 4 | Tây Ninh | 76,1 | ▲ 1 | |
| 5 | Vĩnh Long | 75,9 | ▼ 2 | |
| 6 | Đồng Nai | 75,9 | ▲ 2 | |
| 7 | Cần Thơ | 75,9 | ▼ 1 | |
| 8 | Hưng Yên | 75,9 | ▼ 1 | |
| 9 | Cà Mau | 75,7 | — | |
| 10 | Hải Phòng | 75,6 | — | |
| 11 | Ninh Bình | 75,4 | ▲ 1 | |
| 12 | Đà Nẵng | 75,2 | ▼ 1 | |
| 13 | Bắc Ninh | 75,1 | — | |
| 14 | An Giang | 74,9 | — | |
| 15 | Quảng Ninh | 74,8 | — | |
| 16 | Khánh Hòa | 74,6 | — | |
| 17 | Phú Thọ | 74,5 | — | |
| 18 | Thanh Hóa | 74,4 | — | |
| 19 | Nghệ An | 74,1 | — | |
| 20 | Thái Nguyên | 74,1 | ▲ 3 | |
| 21 | Hà Tĩnh | 73,9 | — | |
| 22 | Huế | 73,7 | — | |
| 23 | Lâm Đồng | 73,6 | ▲ 5 | |
| 24 | Sơn La | 73,4 | ▲ 1 | |
| 25 | Gia Lai | 73,4 | ▼ 1 | |
| 26 | Lạng Sơn | 73,0 | — | |
| 27 | Quảng Trị | 72,9 | — | |
| 28 | Đắk Lắk | 72,7 | ▼ 8 | |
| 29 | Cao Bằng | 72,2 | — | |
| 30 | Quảng Ngãi | 72,1 | ▲ 1 | |
| 31 | Tuyên Quang | 72,1 | ▼ 1 | |
| 32 | Lào Cai | 71,5 | — | |
| 33 | Điện Biên | 69,8 | — | |
| 34 | Lai Châu | 65,8 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.17, V02.25. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.