Xếp hạng sản lượng mía 34 tỉnh, thành phố 2025
Gia Lai cao nhất với 3.678.700 tấn, gấp 18.394 lần Hà Nội (200). Cả nước: 13.409.000; riêng Gia Lai chiếm 27,4%.
tấn · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 3.678.700 | — | |
| 2 | Đắk Lắk | 3.284.700 | — | |
| 3 | Nghệ An | 1.284.300 | — | |
| 4 | Thanh Hóa | 926.300 | — | |
| 5 | Cần Thơ | 778.900 | — | |
| 6 | Sơn La | 661.400 | — | |
| 7 | Tây Ninh | 637.400 | — | |
| 8 | Khánh Hòa | 506.600 | — | |
| 9 | Phú Thọ | 471.200 | — | |
| 10 | Đồng Nai | 219.000 | — | |
| 11 | Tuyên Quang | 199.700 | ▲ 1 | |
| 12 | Cao Bằng | 183.800 | ▼ 1 | |
| 13 | Vĩnh Long | 170.500 | — | |
| 14 | Quảng Ngãi | 115.200 | — | |
| 15 | An Giang | 64.700 | — | |
| 16 | Lâm Đồng | 52.900 | — | |
| 17 | TP. Hồ Chí Minh | 32.100 | — | |
| 18 | Cà Mau | 27.100 | — | |
| 19 | Đà Nẵng | 20.400 | ▲ 1 | |
| 20 | Ninh Bình | 18.900 | ▼ 1 | |
| 21 | Quảng Ninh | 15.000 | — | |
| 22 | Lai Châu | 8.100 | ▲ 1 | |
| 23 | Thái Nguyên | 7.500 | ▲ 1 | |
| 24 | Hà Tĩnh | 6.900 | ▲ 1 | |
| 25 | Lào Cai | 5.800 | ▼ 3 | |
| 26 | Bắc Ninh | 5.500 | — | |
| 27 | Lạng Sơn | 5.200 | ▲ 1 | |
| 27 | Đồng Tháp | 5.200 | — | |
| 29 | Quảng Trị | 4.800 | — | |
| 30 | Huế | 3.600 | ▲ 1 | |
| 31 | Hải Phòng | 3.400 | ▼ 1 | |
| 32 | Hưng Yên | 2.400 | — | |
| 33 | Điện Biên | 1.900 | — | |
| 34 | Hà Nội | 200 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.26, V06.33. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.