Tỷ suất nhập cư Sơn La 2025: 1,38 ‰
‰ · cập nhật 2025 · Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
20251,38‰ sơ bộ
Xếp hạng6/11▲ 5 bậc so với 2024
Năm 2025, tỷ suất nhập cư của Sơn La là 1,38 ‰, giảm 7,3% so với 2024; đứng thứ 6 trong 11 tỉnh, thành phố.
- Bằng 92% Lạng Sơn (1,51, hạng 5)
Vị trí trong 11 tỉnh, thành (2025)
Sơn La 1,38
Nghệ An 0,23Huế 5,81
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về
cùng vùng · tỉnh tương đồng (dân số, mật độ, GRDP/người): Quảng Trị · Lào Cai · Lạng Sơn · Tuyên Quang
Sơn La 2005–2025: 1,40 → 1,38 ‰
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn); bản đồ: thanglequoc
Tải về
Thứ hạng qua các kỳ
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về
Điểm đáng chú ý
- Giảm 1% sau 20 năm, từ 1,40 (2005) xuống 1,38 ‰ (2025).
- Lên 5 bậc so với 2024 (hạng 11 → 6).
Số liệu theo kỳ
| Kỳ | Sơn La | Hạng | Cả nước | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1,38 | 6 | — | sơ bộ |
| 2024 | 1,49 | 11 | — | |
| 2023 | 0,25 | 11 | — | |
| 2022 | 0,55 | 10 | — | |
| 2021 | 0,27 | 11 | — | |
| 2020 | 0,24 | 11 | — | |
| 2019 | 0,70 | 11 | — | |
| 2018 | 0,50 | 11 | — | |
| 2017 | 0,40 | 11 | 3,70 | |
| 2016 | 0,60 | 11 | 4,60 | |
| 2015 | 0,60 | 11 | 5,50 | |
| 2014 | 2,00 | 10 | 9,20 | |
| 2013 | 2,60 | 11 | 8,80 | |
| 2012 | 1,30 | 10 | 7,20 | |
| 2011 | 2,70 | 11 | 10,40 | |
| 2010 | 2,00 | 11 | 9,70 | |
| 2009 | 2,80 | 7 | 8,70 | |
| 2008 | 0,80 | 11 | 6,00 | |
| 2007 | 2,30 | 9 | 7,50 | |
| 2005 | 1,40 | 8 | 5,00 |
Điều cần biết về chỉ tiêu này
- Số "sơ bộ" có thể còn được điều chỉnh khi Cục công bố số chính thức.
- Chỉ tiêu không có hướng tốt / xấu — thứ hạng chỉ xếp theo độ lớn.
Hỏi đáp
Tỷ suất nhập cư của Sơn La năm 2025 là bao nhiêu?
1,38 ‰ (sơ bộ), đứng thứ 6 trong 11 tỉnh, thành phố. Nguồn: Cục Thống kê.
Sơn La đứng thứ mấy cả nước về tỷ suất nhập cư?
Thứ 6/11 năm 2025.
Nguồn và lịch sử điều chỉnh
Cục Thống kê nso.gov.vnSố Sơn La trước 1/7/2025 theo địa giới không đổi · phương pháp và mã cờ
Bảng gốcV02.21-23
Lịch sử điều chỉnh
Chưa có lần điều chỉnh nào: mọi số của Sơn La đang hiển thị đúng như lần công bố đầu tiên dự án ghi nhận.