Xếp hạng sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng 34 tỉnh, thành phố 2025
Đồng Nai cao nhất với 859.270 tấn, gấp 77,4 lần Lai Châu (11.101). Cả nước: 5.415.027; riêng Đồng Nai chiếm 15,9%.
tấn · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Nai | 859.270 | — | |
| 2 | Gia Lai | 310.175 | ▲ 2 | |
| 3 | Hưng Yên | 304.640 | — | |
| 4 | Phú Thọ | 304.466 | ▼ 2 | |
| 5 | TP. Hồ Chí Minh | 290.987 | — | |
| 6 | Ninh Bình | 271.554 | — | |
| 7 | Hà Nội | 266.952 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 252.422 | — | |
| 9 | Lâm Đồng | 240.001 | — | |
| 10 | Đắk Lắk | 224.104 | — | |
| 11 | Vĩnh Long | 193.482 | — | |
| 12 | Thanh Hóa | 178.790 | — | |
| 13 | Nghệ An | 167.015 | — | |
| 14 | Đồng Tháp | 146.512 | ▲ 1 | |
| 15 | Tây Ninh | 140.436 | ▲ 4 | |
| 16 | Tuyên Quang | 120.744 | — | |
| 17 | Thái Nguyên | 116.418 | ▼ 3 | |
| 18 | Lào Cai | 115.103 | ▼ 1 | |
| 19 | Hải Phòng | 107.575 | ▼ 1 | |
| 20 | Cần Thơ | 101.747 | — | |
| 21 | Quảng Trị | 86.850 | — | |
| 22 | An Giang | 74.930 | ▲ 2 | |
| 23 | Quảng Ngãi | 72.995 | — | |
| 24 | Hà Tĩnh | 72.018 | ▼ 2 | |
| 25 | Quảng Ninh | 69.225 | ▲ 1 | |
| 26 | Sơn La | 69.149 | ▲ 2 | |
| 27 | Cà Mau | 67.238 | — | |
| 28 | Khánh Hòa | 58.409 | ▼ 3 | |
| 29 | Đà Nẵng | 36.038 | — | |
| 30 | Lạng Sơn | 28.525 | ▲ 1 | |
| 31 | Cao Bằng | 26.224 | ▼ 1 | |
| 32 | Huế | 15.121 | — | |
| 33 | Điện Biên | 14.810 | — | |
| 34 | Lai Châu | 11.101 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.37, V06.49. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.