Xếp hạng số vụ cháy, nổ 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 1.038 vụ, gấp 103,8 lần Tuyên Quang (10,00). Cả nước: 3.179; riêng Hà Nội chiếm 32,7%.
vụ · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Trật tự an toàn xã hội, tư pháp
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 1.038 | — | |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 401,00 | — | |
| 3 | Hải Phòng | 192,00 | — | |
| 4 | Phú Thọ | 190,00 | — | |
| 5 | Đà Nẵng | 113,00 | — | |
| 6 | Quảng Ninh | 105,00 | — | |
| 7 | Thanh Hóa | 92,00 | ▲ 3 | |
| 8 | Thái Nguyên | 89,00 | ▼ 1 | |
| 9 | Quảng Ngãi | 85,00 | ▲ 4 | |
| 10 | Hà Tĩnh | 83,00 | ▲ 1 | |
| 11 | Đồng Nai | 78,00 | ▼ 2 | |
| 12 | Bắc Ninh | 70,00 | ▼ 4 | |
| 13 | Nghệ An | 67,00 | ▲ 6 | |
| 14 | Lâm Đồng | 61,00 | ▲ 1 | |
| 15 | Lạng Sơn | 60,00 | ▼ 1 | |
| 16 | An Giang | 41,00 | — | |
| 16 | Hưng Yên | 41,00 | ▲ 5 | |
| 18 | Gia Lai | 38,00 | ▼ 6 | |
| 19 | Lào Cai | 36,00 | ▼ 2 | |
| 20 | Quảng Trị | 31,00 | ▼ 2 | |
| 21 | Sơn La | 30,00 | ▲ 7 | |
| 22 | Ninh Bình | 28,00 | ▲ 1 | |
| 23 | Khánh Hòa | 27,00 | ▼ 3 | |
| 24 | Đồng Tháp | 26,00 | — | |
| 25 | Cần Thơ | 24,00 | ▲ 1 | |
| 26 | Đắk Lắk | 19,00 | ▼ 5 | |
| 27 | Tây Ninh | 18,00 | ▼ 2 | |
| 27 | Vĩnh Long | 18,00 | — | |
| 29 | Điện Biên | 17,00 | ▼ 1 | |
| 30 | Cao Bằng | 14,00 | ▲ 3 | |
| 30 | Cà Mau | 14,00 | ▲ 4 | |
| 32 | Huế | 12,00 | ▼ 4 | |
| 33 | Lai Châu | 11,00 | ▼ 2 | |
| 34 | Tuyên Quang | 10,00 | ▼ 2 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.57, V14.90. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.