Xếp hạng tỷ lệ người tham gia bảo hiểm y tế 34 tỉnh, thành phố 2025
Huế cao nhất với 99,7 %; thấp nhất Lai Châu (86,8). Cả nước: 95,2; 7 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Bảo hiểm, an sinh xã hội
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 99,7 | — | |
| 2 | Hà Nội | 97,5 | ▲ 1 | |
| 3 | Cần Thơ | 97,4 | ▼ 1 | |
| 4 | Lạng Sơn | 96,1 | ▲ 7 | |
| 5 | Vĩnh Long | 96,0 | ▲ 5 | |
| 6 | Tuyên Quang | 95,5 | ▼ 2 | |
| 7 | Thái Nguyên | 95,3 | ▼ 2 | |
| 8 | Lào Cai | 94,8 | — | |
| 9 | Khánh Hòa | 94,6 | ▼ 2 | |
| 10 | TP. Hồ Chí Minh | 94,6 | ▲ 9 | |
| 11 | Đồng Tháp | 94,4 | ▲ 13 | |
| 12 | Đà Nẵng | 94,3 | ▲ 2 | |
| 13 | Phú Thọ | 94,3 | ▲ 2 | |
| 14 | Ninh Bình | 94,1 | ▲ 7 | |
| 15 | Điện Biên | 94,0 | ▼ 9 | |
| 16 | Bắc Ninh | 94,0 | — | |
| 17 | Quảng Ninh | 93,9 | ▼ 5 | |
| 18 | Đồng Nai | 93,8 | ▲ 11 | |
| 19 | Quảng Ngãi | 93,6 | ▼ 1 | |
| 20 | Quảng Trị | 93,5 | ▼ 11 | |
| 21 | Hải Phòng | 93,5 | ▼ 1 | |
| 22 | Cao Bằng | 93,3 | ▼ 9 | |
| 23 | Lâm Đồng | 93,0 | ▲ 4 | |
| 24 | Tây Ninh | 92,8 | ▲ 7 | |
| 25 | Cà Mau | 92,8 | ▲ 8 | |
| 26 | Đắk Lắk | 92,8 | ▼ 1 | |
| 27 | Gia Lai | 92,6 | ▼ 1 | |
| 28 | Thanh Hóa | 92,5 | ▼ 5 | |
| 29 | An Giang | 92,2 | ▼ 1 | |
| 30 | Hà Tĩnh | 92,1 | ▲ 4 | |
| 31 | Sơn La | 92,0 | ▼ 9 | |
| 32 | Nghệ An | 91,5 | — | |
| 33 | Hưng Yên | 90,4 | ▼ 3 | |
| 34 | Lai Châu | 86,8 | ▼ 17 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V03.04, V03.24. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.