Tải dữ liệu

Xã, phường, đặc khu của Hà Nội

Từ 1/7/2025 Hà Nội có 126 đơn vị cấp xã: 51 phường, 75 xã, hình thành từ 795 xã, phường cũ. Dân số, diện tích 2025 của 126 đơn vị lấy từ niên giám thống kê tỉnh.

Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn); bản đồ: thanglequoc
Tải về
TênMãDân số (người)Diện tích (km²)Mật độSố xã cũ
Phường Ba Đình0000441.5002,9713.97310
Phường Bạch Mai00292115.2002,9239.4529
Phường Bồ Đề00118128.20012,5710.1998
Phường Cầu Giấy0016673.7003,9418.7066
Phường Chương Mỹ1001584.30038,892.1688
Phường Cửa Nam0008252.9001,6831.4889
Phường Dương Nội0988655.3007,777.1176
Phường Đại Mỗ0063784.2008,1410.3448
Phường Định Công0031689.0005,3616.6047
Phường Đống Đa0023579.3002,0738.3096
Phường Đông Ngạc00602106.5008,8512.0346
Phường Giảng Võ0002574.4002,5928.7267
Phường Hà Đông09556226.4009,2724.4239
Phường Hai Bà Trưng0025671.3002,6227.2147
Phường Hoàn Kiếm0007095.8001,9449.38114
Phường Hoàng Liệt0033778.1004,0519.2845
Phường Hoàng Mai00331103.6008,7211.88110
Phường Hồng Hà00097120.40015,187.93112
Phường Khương Đình0036495.2003,1030.7107
Phường Kiến Hưng0955274.7006,3611.7455
Phường Kim Liên0022990.8002,4337.3667
Phường Láng0019962.4001,8833.1913
Phường Lĩnh Nam0032822.50010,852.0745
Phường Long Biên0014566.80019,153.4887
Phường Nghĩa Đô00160101.9004,3623.3729
Phường Ngọc Hà0000885.1002,6232.4818
Phường Ô Chợ Dừa0019059.2001,8432.1747
Phường Phú Diễn0061988.6006,2714.1314
Phường Phú Lương0956850.5009,485.3275
Phường Phú Thượng0009142.3007,255.8345
Phường Phúc Lợi0013661.50010,305.9716
Phường Phương Liệt0035272.1003,2322.3226
Phường Sơn Tây0957475.50023,053.2757
Phường Tây Hồ00103106.50010,5810.0669
Phường Tây Mỗ0063483.3005,5714.9554
Phường Tây Tựu0061352.8007,556.9933
Phường Thanh Liệt0064377.3006,4012.0787
Phường Thanh Xuân00367138.7003,2742.4166
Phường Thượng Cát0059825.60014,711.7406
Phường Tùng Thiện0960440.20032,541.2356
Phường Từ Liêm00592149.90010,1014.8426
Phường Tương Mai00322136.0003,5738.09510
Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám00226100.1001,9351.86511
Phường Việt Hưng00127103.90012,868.0797
Phường Vĩnh Hưng0030163.7004,3714.5774
Phường Vĩnh Tuy0028380.1002,3234.5264
Phường Xuân Đỉnh0061172.8005,4913.2604
Phường Xuân Phương0062269.40010,856.3967
Phường Yên Hòa00175105.3004,1025.6834
Phường Yên Nghĩa0956261.70013,164.6882
Phường Yên Sở0034038.3005,586.8645
Xã An Khánh09877107.30028,733.7357
Xã Ba Vì0970026.10081,283213
Xã Bát Tràng0057747.40020,882.2706
Xã Bất Bạt0967640.20056,027185
Xã Bình Minh1012687.60029,772.9437
Xã Chuyên Mỹ1033044.10035,561.2405
Xã Chương Dương1023755.80029,021.9236
Xã Cổ Đô0963471.70053,231.3476
Xã Dân Hòa1018059.80038,451.5555
Xã Dương Hòa0985658.90017,423.3815
Xã Đa Phúc0043082.60055,351.4927
Xã Đại Thanh0066499.10018,955.2306
Xã Đại Xuyên1034274.90051,471.4557
Xã Đan Phượng0978448.20015,283.1545
Xã Đoài Phương0961641.70057,237293
Xã Đông Anh00454116.50048,982.37912
Xã Gia Lâm00565102.30025,484.0158
Xã Hạ Bằng0998240.70031,421.2956
Xã Hát Môn0977269.90037,611.8597
Xã Hòa Lạc0998822.80043,735216
Xã Hòa Phú1009648.30029,841.6196
Xã Hòa Xá1041762.30040,501.5384
Xã Hoài Đức0983274.70016,724.4687
Xã Hồng Sơn1046563.30054,471.1626
Xã Hồng Vân1021059.90024,552.4407
Xã Hưng Đạo0993147.40024,931.9013
Xã Hương Sơn1048951.60068,557534
Xã Kiều Phú0991055.60034,501.6126
Xã Kim Anh0038247.50052,828993
Xã Liên Minh0978747.90023,802.0136
Xã Mê Linh0902261.50034,901.76210
Xã Minh Châu096616.30010,366083
Xã Mỹ Đức1044149.50053,049335
Xã Nam Phù0068545.40013,873.2738
Xã Ngọc Hồi0067942.90013,393.2045
Xã Nội Bài0043369.70051,291.3596
Xã Ô Diên0981798.60032,023.0799
Xã Phú Cát0995242.70051,238334
Xã Phù Đổng00541109.30041,722.6208
Xã Phú Nghĩa1003068.60040,241.7056
Xã Phú Xuyên1027396.70060,251.60510
Xã Phúc Lộc0973959.80041,221.4515
Xã Phúc Sơn1045954.00049,241.0975
Xã Phúc Thịnh0046690.90042,692.1298
Xã Phúc Thọ0971575.90039,671.9136
Xã Phượng Dực1027960.60044,681.3565
Xã Quảng Bị1007260.30037,231.6205
Xã Quang Minh0897472.30032,132.2507
Xã Quảng Oai0961958.90047,561.2386
Xã Quốc Oai0989560.60023,342.5965
Xã Sóc Sơn00376117.70068,551.7179
Xã Sơn Đồng0987162.40021,582.8928
Xã Suối Hai0969433.00053,616164
Xã Tam Hưng1014437.90029,391.2904
Xã Tây Phương1000399.30031,673.1358
Xã Thạch Thất0995554.90031,941.7196
Xã Thanh Oai1011454.80026,882.0396
Xã Thanh Trì0064052.0009,965.2217
Xã Thiên Lộc0049375.80028,192.6896
Xã Thuận An0056272.50029,672.4444
Xã Thư Lâm0047596.30043,822.1989
Xã Thượng Phúc1023145.10028,961.5575
Xã Thường Tín1018370.10028,302.4779
Xã Tiến Thắng0899561.90036,341.7038
Xã Trần Phú1008144.50044,241.0066
Xã Trung Giã0038560.30077,647774
Xã Ứng Hòa1040255.60067,718218
Xã Ứng Thiên1036947.90038,491.2444
Xã Vân Đình1035454.40041,461.3124
Xã Vật Lại0966460.80051,841.1735
Xã Vĩnh Thanh0050841.90022,221.8866
Xã Xuân Mai1004566.60050,711.3134
Xã Yên Bài0970621.10068,033103
Xã Yên Lãng0898072.10044,931.60510
Xã Yên Xuân0493023.20070,453295

Danh mục và mã xã: Cục Thống kê (danhmuchanhchinh.nso.gov.vn). Số liệu: niên giám thống kê Hà Nội. Tra xã cũ → xã mới.