Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa sau sáp nhập
Cấp huyện chấm dứt hoạt động từ 1/7/2025. 49 xã, phường, thị trấn của Thành phố Thanh Hóa cũ nay thuộc 7 xã, phường mới của Thanh Hóa: Phường Hàm Rồng, Phường Hạc Thành, Phường Đông Tiến, Phường Nguyệt Viên, Phường Đông Sơn, Phường Đông Quang, Phường Quảng Phú.
Sơ đồ sáp nhập
Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ, Cục Thống kê
Tải về
| Xã cũ | Mã cũ | Nay thuộc | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Phường Hàm Rồng | 14755 | Phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Thọ | 14758 | Phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) | Nhập một phần |
| Phường Nam Ngạn | 14761 | Phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Cương | 14791 | Phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Thiệu Dương | 15859 | Phường Hàm Rồng (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Thọ | 14758 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập một phần |
| Phường Trường Thi | 14764 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Điện Biên | 14767 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Sơn | 14770 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Lam Sơn | 14773 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Ba Đình | 14776 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Ngọc Trạo | 14779 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Vệ | 14782 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Sơn | 14785 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Hương | 14794 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Hải | 14797 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường An Hưng | 16435 | Phường Hạc Thành (Thanh Hóa) | Nhập một phần |
| Xã Thiệu Vân | 15850 | Phường Đông Tiến (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Thiệu Khánh | 15856 | Phường Đông Tiến (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Lĩnh | 16396 | Phường Đông Tiến (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Thanh | 16402 | Phường Đông Tiến (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Tiến | 16405 | Phường Đông Tiến (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Tào Xuyên | 15913 | Phường Nguyệt Viên (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Long Anh | 15922 | Phường Nguyệt Viên (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoằng Quang | 15925 | Phường Nguyệt Viên (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoằng Đại | 15970 | Phường Nguyệt Viên (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Rừng Thông | 16378 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hoàng | 16381 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Ninh | 16384 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hòa | 16390 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Minh | 16399 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Khê | 16408 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Thịnh | 16414 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Tân | 16432 | Phường Đông Sơn (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Thắng | 14803 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Yên | 16393 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Văn | 16417 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Phú | 16420 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Nam | 16423 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Quang | 16426 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Vinh | 16429 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường An Hưng | 16435 | Phường Đông Quang (Thanh Hóa) | Nhập một phần |
| Phường Quảng Hưng | 14800 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Thành | 14806 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Thịnh | 16441 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Đông | 16459 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Cát | 16507 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Phú | 16522 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Tâm | 16525 | Phường Quảng Phú (Thanh Hóa) | Nhập toàn bộ |