Tải dữ liệu

Xã, phường, đặc khu của Quảng Ninh

Từ 1/7/2025 Quảng Ninh có 54 đơn vị cấp xã: 2 đặc khu, 30 phường, 22 xã, hình thành từ 184 xã, phường cũ. Dân số, diện tích 2025 của 54 đơn vị lấy từ niên giám thống kê tỉnh.

Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn); bản đồ: thanglequoc
Tải về
TênMãDân số (người)Diện tích (km²)Mật độSố xã cũ
Đặc khu Cô Tô071926.90054,901263
Đặc khu Vân Đồn0699451.000584,808712
Phường An Sinh0709024.200106,302274
Phường Bãi Cháy0667336.40025,401.4332
Phường Bình Khê0708119.900138,701433
Phường Cao Xanh0665831.20038,908022
Phường Cẩm Phả0679355.60017,903.1135
Phường Cửa Ông0678162.00044,501.3924
Phường Đông Mai0713520.80050,604122
Phường Đông Triều0709340.30040,409965
Phường Hà An0716819.100109,001754
Phường Hà Lầm0667645.40012,003.7923
Phường Hạ Long0668849.10052,709322
Phường Hà Tu0665228.50037,607592
Phường Hiệp Hòa0714731.50035,808793
Phường Hoàng Quế0711430.60063,804804
Phường Hoành Bồ0703027.600175,901574
Phường Hồng Gai0668544.2004,709.4143
Phường Liên Hòa0718030.70061,504994
Phường Mạo Khê0706966.00046,501.4174
Phường Móng Cái 10671244.00082,505335
Phường Móng Cái 20670926.60073,103633
Phường Móng Cái 30673621.60090,102392
Phường Mông Dương0676018.400167,201102
Phường Phong Cốc0718324.70041,705934
Phường Quang Hanh0677852.00069,707453
Phường Quảng Yên0713229.60020,701.4303
Phường Tuần Châu0670614.30067,702113
Phường Uông Bí0681154.90049,801.1024
Phường Vàng Danh0682038.60093,704124
Phường Việt Hưng0666148.50041,501.1683
Phường Yên Tử0683236.000113,203183
Xã Ba Chẽ0697016.900332,40515
Xã Bình Liêu0683816.000225,00713
Xã Cái Chiên0696770025,90291
Xã Đầm Hà0689525.800155,401665
Xã Điền Xá068746.800239,00293
Xã Đông Ngũ0687717.900142,701263
Xã Đường Hoa0694617.000221,00773
Xã Hải Hòa067995.10095,80532
Xã Hải Lạng068869.500131,10733
Xã Hải Ninh0673310.90093,201172
Xã Hải Sơn067243.600132,00272
Xã Hoành Mô068418.800137,90642
Xã Kỳ Thượng069795.900273,50223
Xã Lục Hồn068569.600107,10892
Xã Lương Minh069855.600225,30252
Xã Quảng Đức0693111.400131,50873
Xã Quảng Hà0692238.900133,902905
Xã Quảng La070548.900165,60544
Xã Quảng Tân0691318.000184,80984
Xã Thống Nhất0706017.200276,20624
Xã Tiên Yên0686221.500139,701547
Xã Vĩnh Thực067575.40049,101102

Danh mục và mã xã: Cục Thống kê (danhmuchanhchinh.nso.gov.vn). Số liệu: niên giám thống kê Quảng Ninh. Tra xã cũ → xã mới.